Zemplin
Slovakia
Zemplin Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Zemplin ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải Superliga
Zemplin ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Zemplin là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Giải Superliga
Zemplin không ghi được bàn trong 16% tại Giải Superliga
Bàn thua
Zemplin để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải Superliga
Zemplin để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Zemplin đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zemplin đã tham gia trong Giải Superliga
Zemplin tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Zemplin tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Zemplin tại Giải Superliga
CDG thống kê
Zemplin đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải Superliga
Zemplin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Superliga
Zemplin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 41% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Zemplin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải Superliga
Zemplin chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Superliga
Zemplin chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Superliga
Zemplin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải Superliga
Zemplin chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Superliga
Zemplin chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Zemplin ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, Zemplin ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, Zemplin ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Zemplin thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải Superliga
Zemplin có trung bình 4.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Zemplin thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Zemplin có trung bình 1.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Zemplin thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Zemplin có trung bình 2.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Zemplin thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải Superliga
Zemplin có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Zemplin thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải Superliga
Zemplin có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Zemplin thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải Superliga
Zemplin có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Ahl H. MD14
-
2 Ramos S. MD10
-
3 Cottrell B. MD9
-
4 Paulauskas G. FW9
-
5 Taylor-Hart K. FW5
-
6 Brosnan K. MD5
-
7 Lemisko L. FW5
-
8 Dzotsenidze T. DF3
-
9 Bednar M. MD3
-
10 Curma M. DF2
-
11 Lopez J. FW2
-
12 Danek P. FW2
-
13 Bahi H. DF1
-
14 Zubairu A. MD1
-
15 Musak A. MD1
-
16 Shimamura Y. MD1
-
17 Danko S. MD1
-
18 Tae-rang P. DF1
-
19 Volanakis P. DF1
-
20 Theofanopoulos V. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Zemplin Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 47:30 | 17 | 46 | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 39:20 | 19 | 43 | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 45:27 | 18 | 40 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 35:28 | 7 | 37 | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 46:29 | 17 | 36 | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 24:34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | 18:37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | 35:42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | 22:35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | 20:35 | -15 | 16 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 21 | 5 | 6 | 62:37 | 25 | 68 | |
| 2 | 32 | 17 | 7 | 8 | 55:34 | 21 | 58 | |
| 3 | 32 | 17 | 5 | 10 | 51:37 | 14 | 56 | |
| 4 | 32 | 15 | 7 | 10 | 59:41 | 18 | 52 | |
| 5 | 32 | 13 | 5 | 14 | 44:52 | -8 | 44 | |
| 6 | 32 | 13 | 3 | 16 | 55:51 | 4 | 42 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
Zemplin Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Lukas P.
|
|
31 | 191 | - | - | - | - | - | - |
|
16
Jakubech A.
|
|
29 | 188 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
25
Pauschek L.
|
|
33 | 178 | - | - | - | - | - | - |